phật đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi chùa thờ Phật: Một công trình kiến trúc tôn giáo, là nơi thờ cúng Đức Phật và diễn ra các sinh hoạt Phật giáo như tụng kinh, thiền định.
- Điện thờ Phật trong một quần thể kiến trúc: Có thể chỉ chính điện, tòa nhà chính trong một ngôi chùa, nơi đặt tượng Phật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phật đường ở làng tôi rất cổ kính và trang nghiêm. (Ngôi chùa ở làng tôi rất cổ kính và trang nghiêm.)
- Các phật tử tụ tập tại phật đường để nghe thuyết pháp. (Các phật tử tụ tập tại chùa để nghe thuyết pháp.)
- Chánh điện là phật đường chính của ngôi chùa. (Chánh điện là tòa nhà thờ Phật chính của ngôi chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phật đường" trong văn chương: Thường được dùng để tạo không khí trang trọng, cổ kính hoặc khi nói về kiến trúc chùa chiền một cách tổng quát.
- Phật đường ẩn hiện trong sương sớm. (Ngôi chùa ẩn hiện trong làn sương sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chùa (danh từ): Từ phổ biến và thông dụng hơn, cùng chỉ nơi thờ Phật.
- Tự viện (danh từ): Chỉ tổng thể một cơ sở Phật giáo, có thể bao gồm nhiều công trình như chùa, tháp, tăng xá.
- Thiền viện (danh từ): Nơi tu tập và giảng dạy về thiền định của Phật giáo.
- Chánh điện (danh từ): Tòa nhà chính trong chùa, thường là nơi đặt tượng Phật chính - đây có thể là nghĩa hẹp của "phật đường".
Từ đồng nghĩa
- Chùa chiền: Từ ghép chỉ chung các ngôi chùa.
- Bảo điện: Điện thờ quý báu (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Bước vào phật đường: Hành động đi vào trong chùa.
- Mỗi lần bước vào phật đường, lòng tôi cảm thấy thanh tịnh. (Mỗi lần bước vào chùa, lòng tôi cảm thấy thanh tịnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Gần chùa gọi bụt bằng anh": Thành ngữ ám chỉ sự quá quen thuộc dẫn đến thiếu tôn kính. (Ở đây dùng "chùa" là từ phổ biến hơn "phật đường").